thuật ngữ Poker

Những thuật ngữ Poker phổ biến bạn nên biết

Tin tức

Khi học chơi Poker, để có thể hiểu rõ về luật chơi, bạn cần phải nắm được những thuật ngữ cơ bản. Trong bài viết này sẽ tổng hợp các thuật ngữ Poker một cách dễ hiểu, dễ nhớ nhất cho bạn đọc.

Poker là gì?

Poker hay còn được gọi với tên khác là Texas hold’em, đây là trò chơi được bắt nguồn từ các nước châu Âu. Ở Việt Nam, Poker được gọi đơn giản là Xì tố. 

Khi mới xuất hiện Poker thường chỉ dành cho giới quý tộc, vì tiền đặt cược vào ván bài rất lớn nên không phù hợp với tầng lớp thấp. Sau đó, có nhiều biến thể Poker để phù hợp hơn cho mọi tầng lớp. 

Đến nay, Poker được biết đến nhiều hơn và dần trở thành một trong những trò chơi được yêu chuộng hàng đầu trong các casino đẳng cấp quốc tế. Không chỉ được ưa chuộng tại các sòng bài mà ngay cả các game Poker online cũng được các game thủ săn đón trên các trang web chơi bài online. 

thuật ngữ PokerNhững thuật ngữ Poker phổ biến bạn nên biết

Xem thêm: Tìm hiểu thuật ngữ Share có ý nghĩa gì trong mạng máy tính

Các thuật ngữ Poker về vị trí trong bàn

  • Dealer/ Button/ BTN: Đây là các vị trí có lợi thế nhất trong một bàn cược và được gọi là người chia bài. Ở vị trí này, người chơi sẽ được quyền đưa ra các hành động sau cùng ở các vòng cược (trừ vòng pre-flop).
  • Big blind và small blind: Đây là 2 vị t trí đặt tiền mù lớn và mù nhỏ kế tiếp bên trái dealer. Mức cược của big-blind là giới hạn thấp nhất tại các vòng cược còn lại. 
  • Cut off/ CO: Vị trí bên tay phải Dealer,  trước vị trí hành động cuối cùng trên bàn và được xem là vị trí có lợi thế thứ 2.
  • Under the Gun (UTG): Tên của 2 vị trí liền kề bên trái big-blind và small blind. Vị trí này hành động đầu tiên tại vòng preflop và tiếp theo là các vị trí  UTG+1, UTG+2…
  • Early Position (EP): Vị trí đầu vòng cược, nhóm người chơi phải hành động trước tất cả người chơi khác trên bàn.
  • Middle Position (MP): Vị trí giữa bàn, ngồi giữa vị trí cuối bàn và đầu bàn. Ở vị trí ngồi này, người chơi sẽ có nhiều lựa chọn hơn so với Early Position, nhưng không có được lợi thế như LP.
  • Late Position (LP): Đây là vị trí cuối bàn, nhóm các vị trí có lợi thế vị trí như Cut off và dealer.

Thuật ngữ Poker về tên các lá bài

  • Deck: Là bộ bài poker.
  • Burn/ Burn Card: Bỏ lá bài đầu tiên trước khi chia/ bỏ lá bài.
  • Hand: Thuật ngữ Poker này chỉ một ván hoặc bài được kết hợp bởi 5 lá tốt nhất của người chơi.
  • Community Cards: Các lá bài chung lập ra bàn để cho mọi người có thể với các lá bài tẩy trên tay mình.
  • Made Hand: Lá bài này dùng để kết hợp bài từ 2 đôi trở lên tăng khả năng chiến thắng.
  • Hole Cards/ Poker Cards: Là những lá được chia riêng cho người chơi, chính xác là bài tẩy. Ví dụ: Mỗi người được chia 2 lá bài tẩy trong Hold.
  • Draw: Được gọi là bài đợi khi có bộ bài chỉ thiếu 1 lá tạo thành kết hợp như thùng hay sảnh.
  • Monster draw: Đây cũng là bài đợi nhưng nhiều cửa mua.Ví dụ: bài vừa đợi cả sảnh lẫn thùng.
  • Kicker: Nếu có cùng liên kết giống nhau, lá này quyết định người thắng.
  • Trash: Hiểu theo nghĩa bóng thì bài gần như không có cơ hội thắng.
  • Top pair: Là bài tẩy của bạn cùng với bài chung tạo thành đôi.
  • Over-pair: Bài tẩy đôi cao hơn các bài khác trên bàn cược.
  • Bottom pair: Tạo đôi với bài chung nhỏ nhất ở bàn.
  • Middle pair: Tạo đôi từ lá chung cùng với bài tẩy nằm giữa Flop.
  • Wheel: Đây là từ nói về Sảnh A2345 – là sảnh nhỏ nhất. Wheel card: những lá từ 2 – 5.
  • Broadway: Là sảnh tốt nhất, bắt đầu từ 10 đến A. Broadway card: lá to từ A – T.
  • Pocket pair: Là đôi bài tẩy.
  • Suited connectors: Bài đồng chất và liên tục. Ví dụ: 7♥︎8♥︎.
  • Nut straight: Từ chỉ ăn sảnh to nhất.
  • Nuts: Bài mạnh nhất. Bài này khiến bạn không thể thua.
  • Nut full-house: chỉ củ lữ to nhất.
  • Nut flush: Chỉ ăn thùng to nhất (ngoại trừ thùng phá sảnh).
  • 2nd nut: Đây là bài mạnh chỉ sau bài to nhất.
  • Dry Board/ Wet Board: Mặt bài ít và nhiều cửa đợi.
  • Board: Các lá đang được để bàn.
  • Rainbow: Là mặt bài cầu vồng.
  • Two-tone: Là bài gồm 2 chất.
  • Play the board: Dùng lá bài chung mà không dùng lá bài tẩy.

thuật ngữ PokerNhững thuật ngữ Poker phổ biến bạn nên biết

Xem thêm: Tổng hợp một số thuật ngữ CSGO cơ bản

Thuật ngữ Poker về cách chơi

  • Loose: Chơi thoáng, chơi nhiều bài, ít chọn lọc hand.
  • Tight: Lối chơi chặt chẽ, chỉ chơi những hand bài mạnh thường là 88+, AK, AQ, KQ, JTs.
  • Aggressive: Lối chơi tấn công hung bạo, dùng cược hay tố liên tục, ít sử dụng check hay call.
  • Passive: Chỉ cách chơi thụ động, ngược lại với aggressive sử dụng check call nhiều hơn.
  • Loose Aggressive (LAG): Lối chơi thiên về tấn công và hiếu chiến. Những người chơi này thường tố và cược với rất nhiều bài.
  • Tight Aggressive (TAG): Lối chơi tấn công, chặt chẽ. Những người chơi này thường chọn hand để chơi, khi đánh thì sẽ tố hoặc cược
  • Maniac: Người chơi máu chiến chơi mọi hand.
  • Rock/ Nit: Người chơi thận trọng, chỉ cược khi có bài rất mạnh.
  • Shark: Người chơi có kỹ năng tốt, khiến những đối thủ đáng lưu tâm trong bàn.
  • Calling Station: Người chơi luôn theo bài đến showdown, bất kể họ cầm bài gì.
  • Fish: Người chơi gà mờ, chỉ người chơi kém. Đây là kiểu người chơi ai cũng muốn đối đầu khi đánh poker ăn tiền.
  • Hit and Run: Cách chơi chớp nhoáng ăn được là rời bàn, khiến đối phương không có cơ hội trả đũa và đoán được lối chơi.
  • Donkey (Donk): Từ mang hàm ý chế giễu, chỉ người không có kỹ năng, những người chơi yếu.

Thuật ngữ trong Poker về giải đấu

  • Satellite: Giải đấu vệ tinh để giành vé vào giải lớn.
  • Final Table: Bàn chung kết.
  • Freeroll: Giải free không có thưởng.
  • Re-buy: Mua thêm chip.
  • Freezeout: Giải đấu không được mua chip.
  • Ante: Số chip bắt buộc.
  • Chip Leader: Người nhiều chip nhất.
  • Bubbl: Giai đoạn đấu với người cuối để giành cơ hội nhận thưởng.
  • In The Money (ITM): Được lọt danh sách nhận thưởng.

Thuật ngữ trong Poker về hành động

  • Flat call: Chỉ theo cược khi bài đủ mạnh để tố
  • Open: Mở cược, nghĩa là người đầu tiên chủ động bỏ tiền vào pot. vd: open raise, open limp.
  • Cold call: Theo cược khi trước đó đã có người cược và người khác tố. Ví dụ: A cược 10$, B tố lên 25$, C theo cược thì gọi là cold call.
  • Squeeze: Là hành động raise khi trước đó đã có một người bet và ít nhất 1 người call.
  • All-in: Đặt cược toàn bộ số tiền đang có trên bàn.
  • Limp: Người chơi nhập cuộc bằng cách theo cược (call) chứ không tố. Ví dụ: call blind ở pre-flop.
  • Check Raise: Một người chơi không đặt cược lúc đầu nhưng lại nâng mức cược lên sau khi có người đặt cược.
  • Steal: Cướp (pot), nghĩa là cược hoặc tố với mong muốn những người chơi khác sẽ fold.
  • Muck: Không cho đối phương xem mình cầm bài gì ở cuối ván bài.
  • Isolate: Cô lập một người chơi bằng cách raise đuổi hết những người khác.
  • Bluff: Cược láo, hù dọa đối thủ để họ nghĩ mình có bài mạnh và bỏ cuộc.
  • Donk bet: Tự dưng nhảy ra bet trước ở một vòng cược mới khi mình không phải là người bet ở vòng trước.
  • Semi-bluff: Cược hù dọa, nhưng không hoàn toàn là cược láo, bài của bạn vẫn có cơ hội cải thiện ở các vòng sau (chẳng hạn khi đang có bài đợi)
  • Barrel: Chỉ hành động bet liên tiếp ở mỗi vòng cược sau flop (flop, turn, river) như một cách tấn công, gây sức ép lên đối phương. Double barrel: bet 2 vòng liên tiếp. Triple barrel: bet đủ 3 vòng.
  • Continuation bet: Cược liên hoàn, chỉ việc tiếp tục đặt cược sau khi đã cược hoặc tố ở vòng trước đó. Ví dụ: raise ở pre-flop và vòng flop tiếp tục bet (= continuation bet).
  • Slow play: Chơi từ tốn với bài mạnh để bẫy đối thủ.

Trên đây là những thuật ngữ Poker phổ biến thường được sử dụng trong khi chơi. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ giúp ích cho bạn khi tìm hiểu về trò chơi này.