thuật ngữ CSGO

Tổng hợp một số thuật ngữ CSGO cơ bản

Tin tức

Nắm được thuật ngữ trong game sẽ giúp người chơi có thể hiểu và giao tiếp dễ dàng với đồng đội. Bài viết dưới đây sẽ chia sẻ một số thuật ngữ CSGO cơ khi chơi game này.

Các thuật ngữ CSGO cơ bản

CSGO là một tựa game bắn súng góc nhìn thứ nhất trên máy tính được nhiều người ưa chuộng hiện nay. Dưới đây là những thuật ngữ CSGO cơ bản 

  • CT (Counter-terrorist): Bên cảnh sát.
  • T (Terrorist): Bên cướp.
  • Hold: Giữ vị trí.
  • Cover: Hỗ trợ.
  • Push: đẩy ra.
  • Shift: đi bộ.
  • Rush: Tổng tiến công, kể cả ăn flash.
  • Hold site: giữ site không cho địch tiến vào.
  • Utility: ám chỉ chung các loại lựu đạn.
  • Nade (grenade): Lựu đạn.
  • Molly (viết tắt của molotov): bomb lửa.
  • Glass cannon: mua AWP mà không mua giáp.
  • Scrim: tập luyện 5vs5 giữa các đội. Kiếm scrim: tìm đội để bắn, tập luyện.
  • Split: tách ra. Tức là tách riêng ra rồi tấn công từ nhiều phía.
  • Kobe: cách nói khi giết người bằng nade.
  • Full nade: có tất cả các loại lựu đạn. Có 2 loại chủ yếu: 1 smoke, 1 grenade, 1 flash và 1 molotov. Hoặc 2 flash, 1 smoke và 1 molotov.
  • Save: giữ mạng, giữ súng, khi mà nhắm không thể thắng được round hoặc máu quá yếu.
  • Camp: ở lại vị trí canh, không di chuyển, hay hỗ trợ dù có chuyện gì.
  • Crouch Jump: ngồi nhảy, ấn Ctrl + Space để leo lên.
  • Boost: nhờ đồng đội ngồi xuống để nhảy lên đầu họ để leo lên một vị trí cao hơn, hoặc đứng trên đầu họ để nhìn (nhớ là đứng lên sau khi boost để họ ở vị trí cao hơn).
  • Care: coi chừng. Dùng để nhắc nhở không lơ là các vị trí vì địch có thể tấn công bất ngờ.
  • Bunny Hop: nhảy liên tục mà không bị giảm tốc độ, kĩ thuật nhảy khá khó.
  • Wallbang: đục tường.
  • TK (team kill): giết bồ.
  • Burst: chế độ bắn 3 viên (famas và glock).
  • FF (friendlyfire): bắn đồng đội.
  • Runboost: hai người chồng lên nhau chạy lấy đà đề người trên nhảy được cao hơn và xa hơn.
  • Spam: bắn liên tục theo cách click chuột liên tục ở thời gian nhanh nhất có thể mặc dù không có tầm nhìn.
  • Tap: bắn từng viên.
  • Spray: xả đạn.
  • Control recoil: điều chỉnh đường đi của đạn khi xã đạn.
  • Juan Deag: bắn vào đầu bằng khẩu deagle.
  • Ninja defuse: lén gỡ bom để đối phương không biết.
  • Wall, spinbot, aimbot: ám chỉ các loại hack trong game.
  • Clutch: là người còn sống cuối cùng và thắng round đó.
  • Aim (Crosshair) placement: kê tâm.
  • Rifler: ám chỉ người sử dụng súng AK hay M4.
  • 1G: nói đến mấy đặc vụ bị chết trong lửa.
  • Carry: gánh team, thường là người giỏi nhất đội và bắn hay.
  • Noob: nói đến những người chơi bắn dở.
  • Demo: Replay của trận đấu.
  • Report: Tố cáo bởi vi phạm các quy định của trận đấu như AFK hay phá đội.

thuật ngữ CSGOTổng hợp một số thuật ngữ CSGO cơ bản

Xem thêm: Tìm hiểu HTML là viết tắt của thuật ngữ gì?

Thuật ngữ CSGO thường dùng khi bắt đầu trận

  • Eco: không mua bất kỳ súng gì (full-eco), hoặc chi tiêu rất ít (chỉ mua nade, mua lục), mục tiêu là để đủ tiền mua đầy đủ vũ khí (thường trên $4k) ở round sau (tốt nhất là sau khi chi tiêu thì tiền phải trên $2k, để round sau có thể đạt $4k).
  • Full-Buy: round mua súng đầy đủ, giáp, lựu đạn, đồ gỡ bom…
  • Drop (need drop): yêu cầu đồng đội mua súng cho mình.
  • Force-buy: mua súng bằng tất cả những gì mình có, khá mạo hiểm vì trang bị chắc chắn sẽ yếu hơn hẳn đội đối phương.
  • Anti-eco: khi biết khả năng bên đối phương sẽ eco, lên súng có khả năng làm tiền nhiều hơn (như SMG, shotgun) và giảm thiểu rớt súng xịn vào tay đối phương.
  • Half-buy: vẫn mua súng, nhưng có thể 2 – 3 người không đủ tiền để lên đầy đủ, nhưng vẫn quyết định dùng hết tiền thay vì giữ tiền để mua đầy đủ round sau.

Các từ chuyên môn trong một trận đấu CSGO

  • Fake Site (Fake A hay Fake B): dụ đối phương để họ tưởng là mình đánh A, nhưng sự thật là tấn công bên B.
  • Crossfire: Làm thế gọng kìm để buộc đối phương sơ hở sau lưng, khi bị bắn từ 2 phía ngược nhau.
  • Rotate: đi hỗ trợ từ nơi này qua nơi khác, buộc phải bỏ vị trí, ví dụ A rotate sang B.
  • Rush … non-stop: lao lên, đừng dừng lại (ý là khi lao lên có thấy ai chết thì cũng đừng có sợ chết mà dừng lại).
  • Retake: chiếm lại site sau khi site đã bị chiếm giữ (thường là CT retake).
  • Default/ bomb default: vị trí đặt bomb cơ bản ở từng site từng map.
  • Fake defuse: gỡ bom giả, mục đích để dụ địch ra khỏi chỗ núp/ an toàn.
  • Chym (chim/knife): giết người bằng dao.
  • Stack: tập trung ở một bên, Full Stack A: tập trung ở A, các vị trí bên B hoặc mid sẽ bị bỏ trống.
  • Safe Plant: đặt bomb kín, giảm thiểu bị bắn trong lúc đặt bomb. Khi mà biết bên đối phương ở gần đó và có thể chặn đặt bomb.
  • Pre-fire: bắn trước (bắn đại), thường ở các vị trí mà địch thường hay thủ, hay lúc họ đang đến gần bạn, mặc dù mình vẫn chưa thấy họ.
  • Fake Plant: giả bộ đặt bomb để dụ CT lộ ra, thường trong tình huống 1v1.
  • Open Plant: đặt bomb ở vị trí mở, mà mọi người có thể nhìn thấy bom (không phải vị trí kín mít), giúp việc canh bomb dễ hơn từ các vị trí ngoài site.
  • Dinked: bị headshot vô đầu mà không chết, dink là tiếng bắn trúng đầu.
  • Lit, tagged: bị thương. He’s tagged for 40, nghĩa là nó mất 40 máu (còn 60hp).
  • Legged: ám chỉ việc awp bắn trúng chân mà không chết, thường 1 viên lục để kết thúc đối phương.
  • Toxic: thành phần thiếu tôn trọng người chơi khác, cố tình xúc phạm, hạ thấp nhân phẩm, sỉ vả người khác.
  • Gaygun (dak dak): khẩu semi auto rifle (khẩu $5000 trong game).
  • 212: chia team theo chiến thuật để giữ site cơ bản: 2A 1 Mid 2B.
  • Counter-flash: quăng flash để chống trả, thường dùng khi mình bị flash hoặc bị đối thủ ép.
  • Setup bombsite: cách sắp xếp vị trí ở một site để thủ (nếu là T thì sau khi đặt được bomb).
  • Teamwork: tinh thần đồng đội, ở đây ám chỉ cách chơi theo hướng đồng đội.
  • Comeback: lội ngược dòng, thường để thua tỉ số cách biệt nhưng sau đó từ từ gỡ hòa và rồi thắng trận đấu.
  • Frag: mạng.
  • Opening frag (Entry Frag): mạng mở đầu.
  • Economy: kinh tế, ở đây là tiền tổng thể của toàn đội, và đối phương.
  • Trade (trade kill): đổi mạng, khi 1 người chết, thì đồng đội phải đổi mạng để mạng đồng đội không bị lãng phí.
  • Baiter: thí bồ.
  • Bait: làm chim mồi.
  • Fragging power: khả năng ăn mạng, càng cao tức là skill aim càng tốt.
  • Exit Frag: khi round kết thúc, thường đứng ngoài canh sơ hở để giết lấy mạng, gây thiệt hại kinh tế cho đối phương ở round sau.
  • Keyround: round quan trọng nhất có thể ảnh hưởng đến thắng thua toàn trận đấu (do đội thua sẽ bị yếu về tiền và khả năng eco cao ở round sau).

thuật ngữ CSGOTổng hợp một số thuật ngữ CSGO cơ bản

Xem thêm: Tìm hiểu thuật ngữ Share có ý nghĩa gì trong mạng máy tính

Các câu nói giao tiếp phổ biến trong CS:GO

  • Let them come: Canh sẵn chờ đối thủ.
  • Cover me, I’m rushing (hoặc charging): Yểm trợ cho tôi, tôi lên.
  • Incoming: Chúng nó đến đấy (cái từ này lúc nói thì nhớ nói thật to với giọng kiểu báo động để mọi người chú ý, có thể thêm tên site vào trước cho rõ ràng hơn).
  • Take cover, hide: nấp đi.
  • Watch my back: Canh đằng sau cho tôi.
  • Don’t peek: Đừng thò ra.
  • Boost me: Đội tôi lên chỗ nào đó.
  • Don’t chase: Đừng có đuổi theo nó.
  • In the corner: trong góc.
  • Above you: trên đầu.
  • Beneath: bên dưới.
  • Beside..: Bên cạnh cái gì đó.
  • Under… : Bên dưới cái gì đó.
  • Behind…: Đằng sau cái gì đó.
  • Low HP: còn dưới 40 HP.
  • Ambush: Mai phục.
  • MB (my bad): Lỗi của tôi.
  • BL (bad luck): thật không may mắn.
  • NT (nice try): có cố gắng.
  • Wallbang: bắn xuyên tường, Wallbang him: đục xuyên tường nó.
  • Half HP: còn nửa máu, thường dùng cho trường hợp còn 45-55 HP.
  • Don’t hunt: Đừng có đi săn nó (kiểu như bên mình thắng chắc round rồi nhưng các bố ham ăn mạng nên đi tìm nó ấy).
  • Very low HP: Thường là còn dưới 20 máu, lúc đấy nên nói thêm “1 bullet he dies” để đồng đội hiểu kỹ hơn.

Trên đây là những thuật ngữ CSGO cơ bản, hy vọng sẽ giúp ích cho bạn đọc khi tham gia trò chơi này.